Tài chính / Chi phí
CiCC TPM
Total Productive Maintenance Excellence System
Hệ thống quản trị bảo trì tổng thể hướng tới vận hành xuất sắc
ZERO BREAKDOWN | ZERO DEFECT | ZERO ACCIDENT
Sàng lọc
Sắp xếp
Sạch sẽ
Săn sóc
Sẵn sàng
An toàn
(Khách hàng)
(Nhà máy & Quy trình)
(Học hỏi & Phát triển)
Sức khỏe, An toàn & Môi trường
(Xử lý tai nạn)
Sự hài lòng của nhân viên
Tác vụ liên quan bảo trì
(Độ sẵn sàng, Bị dừng)
(Phụ tùng, Công cụ)
(Thông tin, Quyết định)
Mục tiêu Chiến lược
Không tai nạn (HSE)
Không hư hỏng máy
Không phế phẩm
Giá trị nhân viên
Văn hóa làm chủ thiết bị
Nhân viên đa kỹ năng
Hệ thống sáng kiến (Kaizen)
Các trụ cột TPM
Tự bảo trì (AM)
Bảo trì có kế hoạch (PM)
Cải tiến có trọng điểm
Bảo trì chất lượng (QM)
Nền tảng hạ tầng
5S & Quản lý trực quan
Hệ thống dữ liệu bảo trì
Trung tâm đào tạo kỹ năng
TIẾN TRÌNH SUY GIẢM THIẾT BỊ & CHIẾN LƯỢC BẢO TRÌ
Phân tích chuyên sâu theo đường cong P–F Curve & Vòng đời tài sản
Giai đoạn D: Thiết kế ban đầu Original Design
Trọng tâm quyết định:
- D for R: Thiết kế cho độ tin cậy
- D for M: Thiết kế cho khả năng bảo trì
Giá trị cốt lõi:
Làm tốt từ đầu giúp triệt tiêu nhu cầu bảo trì và giảm thiểu lỗi mãn tính.
Giai đoạn I: Lắp đặt thiết bị Asset Installation
Bảo trì Chính xác (Precision):
- Căn chỉnh Laser (Laser Alignment)
- Kiểm soát giãn nở nhiệt (Thermal Growth)
- Khử ứng suất đường ống (Pipe Strain)
Mục tiêu:
Đảm bảo thiết bị "Đúng ngay từ đầu" (Start Right) để kéo dài giai đoạn ổn định I-P.
Điểm P: Bắt đầu phát hiện hư hỏng Potential Failure Point
Cửa sổ vàng P–F: Thời điểm can thiệp hiệu quả nhất bằng công nghệ.
Dự báo sớm (PdM/CBM):
- Phân tích Siêu âm tần số cao (HFD)
- Phân tích Rung động (Vibration)
- Phân tích Dầu & Tạp chất mài mòn
Ngăn ngừa muộn (Preventive):
- Đo nhiệt độ bề mặt (Thermography)
- Kiểm tra lỏng cơ khí bằng cảm quan
- Nghe tiếng ồn bất thường
Giai đoạn F: Hư hỏng chức năng Functional Failure
Hệ quả tại điểm F:
- Thiết bị dừng hoặc không đạt hiệu suất
- Tạo ra phế phẩm, ảnh hưởng sản xuất
Sau điểm F (Nguy hiểm):
- Hư hỏng lan rộng (Ancillary Damage)
- Sụp đổ hoàn toàn (Catastrophic Failure)
TỔNG HỢP LOGIC CHIẾN LƯỢC QUẢN TRỊ
| Giai đoạn | Chiến lược Bảo trì | Mức độ Ưu tiên | Hiệu quả Kinh tế |
|---|---|---|---|
| D (Thiết kế) | Design-Out (Loại bỏ bảo trì) | ⭐ Cấp độ cao nhất | Tối ưu chi phí vòng đời |
| I (Lắp đặt) | Precision Maintenance (Chính xác) | Rất cao | Đảm bảo độ bền thiết kế |
| P–F sớm | Predictive / CBM (Dự báo) | Chủ động | Can thiệp chi phí thấp |
| P–F muộn | Preventive (Phòng ngừa) | Trung bình | Duy trì điều kiện cơ bản |
| Sau F | Corrective / Run-To-Failure | Thấp (Bị động) | Chi phí sửa chữa đắt đỏ |
Maintenance Journey
Tư duy bảo trì theo tiến trình trưởng thành của doanh nghiệp
Design-Out Maintenance TỐI ƯU NHẤT
Loại bỏ rủi ro từ thiết kế: Thiết kế để không cần bảo trì hoặc giảm tối đa nhu cầu bảo trì.
- Chọn vật liệu siêu bền
- Thiết kế chống rung/bụi
- Giảm chi tiết chuyển động
- Loại bỏ gốc rễ hư hỏng
PdM & CBM NGĂN NGỪA SỚM
Bảo trì dự báo & Tình trạng: Dựa trên dữ liệu thực tế để can thiệp đúng lúc.
- Phân tích rung động
- Tầm soát nhiệt độ (Infrared)
- Phân tích dầu & Siêu âm
- Can thiệp trước khi hỏng
Preventive Maintenance ĐỊNH KỲ
Bảo trì ngăn ngừa (Time-based): Thực hiện theo kế hoạch thời gian cố định.
- Thay dầu/mỡ định kỳ
- Kiểm định theo lịch trình
- Thay thế phụ tùng tiêu hao
- Giảm thiểu rủi ro đột xuất
Corrective Maintenance XỬ LÝ LỖI
Sửa chữa phục hồi: Xử lý khi đã phát hiện các bất thường hoặc hỏng hóc nhẹ.
- Sửa chữa ngay (Immediate)
- Trì hoãn có kế hoạch (Deferred)
- Phục hồi chức năng máy
- Hạn chế dừng máy dài
Breakdown / Run-to-Failure BỊ ĐỘNG
Hỏng mới sửa: Chiến lược này chỉ áp dụng cho thiết bị không quan trọng hoặc chi phí hỏng thấp.
- Sửa chữa sau sự cố
- Chi phí dừng máy cao
- Gây gián đoạn sản xuất
- Thế bị động hoàn toàn
Vệ sinh (Cleaning) • Siết chặt (Tightening) • Kiểm tra (Inspection)
Đây là chìa khóa để phát hiện sớm mọi dấu hiệu bất thường ngay tại hiện trường.


