CiCC – 3M Framework
Hệ thống quản trị sản xuất tinh gọn
My Area (6S)
Nền tảng môi trường làm việc
- Sort – Sàng lọc
- Set – Sắp xếp
- Shine – Sạch sẽ
- Standardize – Duy trì
- Sustain – Kỷ luật
- Safety – An toàn
My Machine (AM)
Ổn định & kiểm soát thiết bị
- Hiểu thiết bị
- Vệ sinh ban đầu
- Kiểm tra bất thường
- Bôi trơn
- Tiêu chuẩn hóa
- Duy trì
My Job (Kaizen)
Cải tiến & giải quyết vấn đề
- Nhận diện vấn đề
- Kaizen nhanh
- Root Cause Analysis
- Focused Improvement
- Chuẩn hóa
- Văn hóa cải tiến
Lộ trình triển khai
6S
Phát hiện
vấn đề
AM
Ổn định
thiết bị
FI
Cải tiến
vượt trội
Lộ Trình Triển Khai 6 Tháng
CiCC – 3M | Pilot Area Execution Roadmap
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
My Area – 6S (Phát hiện)
Foundation
Thiết lập 6S & Làm sạch hiện trường
My Machine – AM (Ổn định)
Control
Triển khai AM – Tự quản thiết bị
My Job – Kaizen & FI (Cải tiến)
Improvement
Kaizen & Focused Improvement
Giai đoạn 1
Tập trung làm sạch, sàng lọc và phát hiện bất thường tại hiện trường.
Giai đoạn 2
Chuẩn hóa và kiểm soát thiết bị thông qua AM.
Giai đoạn 3
Triển khai Kaizen & FI để giải quyết tận gốc và nâng cao hiệu suất.
Tiến trình 5 bước S1: SÀNG LỌC (SEIRI)
01
📸 BƯỚC 1: CHỤP ẢNH & THIẾT LẬP CHIẾN TRƯỜNG
- Chụp ảnh Hiện trạng (Before) các góc khuất, gầm máy.
- Thiết lập Khu vực Nhãn Đỏ (Red Tag Area) có kẻ vạch rõ ràng.
- Chuẩn bị vật tư: Thẻ treo, bút lông, máy ảnh.
02
📋 BƯỚC 2: BAN HÀNH LUẬT CHƠI (TIÊU CHUẨN)
Thống nhất tiêu chí phân loại dựa trên tần suất sử dụng:
- CẦN THIẾT: Dùng hàng ngày/hàng tuần.
- NGHI NGỜ: Không dùng trong 1 tháng qua.
- LOẠI BỎ: Đồ hỏng, rác, không dùng > 1 năm.
03
🏷️ BƯỚC 3: CHIẾN DỊCH THẺ TREO (RED TAG)
Áp dụng lưu trình thẻ treo của Thầy:
- Nguyên tắc: "Nghi ngờ là dán". Không nể nang, không do dự.
- Thẻ Đỏ S6: Điểm mất an toàn (Xử lý trong 24h).
- Thẻ Vàng S1: Đồ thừa/Sai vị trí (Xử lý trong 1 tuần).
- Ghi đầy đủ thông tin vào 2 liên để quản lý.
04
⚖️ BƯỚC 4: PHIÊN TÒA XỬ LÝ NHÃN ĐỎ
Lãnh đạo và Ban 6S đánh giá các món đồ tại khu vực tập kết:
- Điều chuyển: Đưa sang bộ phận khác đang cần.
- Thanh lý: Bán phế liệu thu hồi vốn.
- Rút thẻ: Khi điểm không phù hợp đã được khắc phục hoàn toàn.
05
✅ BƯỚC 5: TIÊU CHUẨN HÓA & DUY TRÌ
- Chụp ảnh Sau cải tiến (After) để đối chứng.
- Trưng bày kết quả lên Bảng tin 6S để biểu dương tổ đội.
- Áp dụng luật "1 vào - 1 ra" để rác không bao giờ quay lại.
THAM KHẢO S2: QUY TẮC SẮP XẾP DỰA TRÊN TẦN SUẤT (CHUẨN CiCC)
| Tần suất sử dụng | Phân loại | Nguyên tắc Sắp xếp (3 ĐỊNH) | Vị trí để | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|---|
| Dùng mỗi giờ ≥ 1 lần/giờ | A | Định vị: Trong tầm với Định danh: Shadow Board Định lượng: Chỉ 1 (có dự phòng hỏng) | Trên người, túi đồ nghề, bảng tại máy | Bút dạ, cờ-lê chỉnh máy, dao cắt |
| Dùng mỗi ca ≥ 1 lần/ca | B | Định vị: Bán kính 1-2 bước chân Định danh: Kẻ ô, nhãn to rõ Định lượng: Theo số lượng/ca | Tủ dụng cụ đầu line, giá kệ ngay sau máy | Bộ lục giác, găng tay dự phòng |
| Dùng mỗi ngày ≥ 1 lần/ngày | C | Định vị: Đi bộ < 30 giây Định danh: Có địa chỉ sơ đồ Định lượng: Định mức ngày | Tủ chung của tổ, xe đẩy dùng chung | Máy mài cầm tay, Checklist giấy |
| Dùng mỗi tuần ≥ 1 lần/tuần | D | Định vị: Có đăng ký mượn-trả Định danh: Thẻ kho/Sổ theo dõi Định lượng: Dùng chung nhiều tổ | Phòng dụng cụ, kho phân xưởng | Máy siết lực, khuôn ít dùng |
| Dùng mỗi tháng ≥ 1 lần/tháng | E | Định vị: Thủ tục xuất-nhập Định danh: Quản lý trên hệ thống Định lượng: 1-2 bộ toàn nhà máy | Kho chính, kho vật tư trung tâm | Thiết bị hiệu chuẩn, đồ gá model |
| > 1 tháng không dùng | F | DÁN NHÃN ĐỎ - CHUYỂN RA KHU VỰC NHÃN ĐỎ ĐỢI XỬ LÝ | Đồ hư, model cũ, sai quy cách | |
📌 Quy tắc vàng: "Gần tay thì nhàn, xa tầm thì mỏi. Sắp xếp thông minh, làm việc thong dong!"



