lean.vn — LeanERP và hệ sinh thái AI

CiCC IATF QMS Digital Standard

IATF QMS / ĐÀO TẠO & TƯ VẤN IATF /
CiCC IATF QMS Digital Standard — Hệ thống quản trị chất lượng ngành công nghiệp ô tô.

ĐÀO TẠO & TƯ VẤN IATF

Seri 7 chương trình
FULL PROFILE DA TICH HOP · 8 module · bai hoc · thuc hanh · dau ra · assessment · copyright CiCC.

HỒ SƠ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SỐ 2

APQP và quản lý dự án chất lượng

!CiCC IATF QMS

CiCC IATF QMS · CiCC Digital Ecosystem © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. [Brand, Copyright và Publication Notice](00-BRANDING-COPYRIGHT-AND-PUBLICATION-NOTICE.md)

Thời lượng: 16 giờ, 02 ngày, 08 module × 02 giờ Đối tượng: APQP Program Manager, Quality Manager, Project Owner, Process Owner, Quality Engineer, Supplier/Customer Representative Điều kiện trước: Hoàn thành Chương trình 1 hoặc đã hiểu tenant, project, document control và approval workflow.

1. Mục tiêu

Học viên có thể lập và điều hành một project APQP có gate, deliverable, milestone, risk, action, owner, evidence và phê duyệt. APQP phải tạo ra dòng dữ liệu có thể liên kết tới Process Flow, FMEA, Control Plan, MSA, SPC và PPAP.

2. Lịch 2 ngày

Ngày Module Nội dung
1 1 APQP model, project charter và stakeholder
1 2 Customer/CSR, scope, feasibility và risk
1 3 Gate plan, timing, milestone và deliverable
1 4 Team, RACI, communication và action
2 5 Process/product planning và cross-functional linkage
2 6 Evidence, review, gate readiness và escalation
2 7 Dashboard, risk, change và launch readiness
2 8 End-to-end APQP simulation và assessment

3. Nội dung 8 module

Module 1 — APQP model và project charter

Bài học Thời lượng
Vai trò APQP trong QMS và Core Tools 20 phút
Project, program, product family và part number 20 phút
Charter: mục tiêu, scope, success criteria 25 phút
Stakeholder, assumption và constraint 20 phút
Demo tạo APQP project 20 phút
Thực hành lập charter 15 phút

Đầu ra: Project charter, stakeholder map, scope statement. Tiêu chí đạt: Project có owner, customer, product, site, baseline và success criteria.

Module 2 — Customer, CSR, feasibility và risk

Bài học Thời lượng
Xác định customer requirement và CSR baseline 20 phút
Product/process assumption 20 phút
Feasibility review và capacity 25 phút
Risk register và risk owner 20 phút
Demo decision log 20 phút
Thực hành feasibility workshop 15 phút

Đầu ra: Requirement register, feasibility record, risk register. Tiêu chí đạt: Mỗi risk có owner, mức độ, action và due date.

Module 3 — Gate plan, timing, milestone và deliverable

Bài học Thời lượng
Gate, phase và exit criteria 20 phút
Timing plan và dependency 20 phút
Deliverable definition và owner 25 phút
Milestone, due date và baseline 20 phút
Demo tạo gate/deliverable 20 phút
Thực hành lập timing plan 15 phút

Đầu ra: Gate register, timing plan, deliverable matrix. Tiêu chí đạt: Không có deliverable không owner hoặc không exit criteria.

Module 4 — Team, RACI, communication và action

Bài học Thời lượng
Cross-functional team và role 20 phút
RACI theo deliverable 20 phút
Meeting cadence và communication plan 20 phút
Action, escalation và closure evidence 25 phút
Demo action workflow 20 phút
Thực hành phân RACI 15 phút

Đầu ra: RACI, meeting plan, action register. Tiêu chí đạt: Action có owner, hạn, trạng thái, evidence và acceptance criteria.

Module 5 — Product/process planning và liên kết Core Tools

Bài học Thời lượng
Product characteristic và process flow 20 phút
Liên kết APQP với FMEA và Control Plan 25 phút
Prototype, pre-launch và production phase 20 phút
Evidence theo từng gate 20 phút
Demo linkage bằng ID chuẩn 20 phút
Thực hành xây deliverable chain 15 phút

Đầu ra: APQP-to-Core-Tools linkage map. Tiêu chí đạt: Không nhân bản dữ liệu; các module liên kết bằng ID chuẩn.

Module 6 — Evidence, review, gate readiness và escalation

Bài học Thời lượng
Evidence completeness và metadata 20 phút
Review package và open item 20 phút
Gate readiness checklist 25 phút
Rework, escalation và decision 20 phút
Demo gate review 20 phút
Thực hành đóng một gate 15 phút

Đầu ra: Gate review pack, open-item list, decision record. Tiêu chí đạt: Gate chỉ approved khi đủ deliverable, evidence và quyết định.

Module 7 — Dashboard, risk, change và launch readiness

Bài học Thời lượng
Project dashboard và health status 20 phút
Risk trend và overdue action 20 phút
Change control và impact assessment 25 phút
Launch readiness và feedback loop 20 phút
Demo dashboard/decision log 20 phút
Thực hành xử lý change 15 phút

Đầu ra: Dashboard, change assessment, launch-readiness report. Tiêu chí đạt: Mọi thay đổi có impact, owner, approval và revision.

Module 8 — APQP simulation và đánh giá cuối khóa

Học viên lập một project từ charter đến gate review, gồm requirement, feasibility, timing, RACI, risk, action, evidence và linkage tới FMEA/Control Plan.

Đầu ra: APQP project pack, gate approval, action closure và lessons learned. Đánh giá: Quiz 20%, project pack 30%, thực hành gate 30%, trình bày/giải thích 20%.

4. Bài tập bắt buộc

  1. Lập project charter.
  2. Tạo requirement/CSR register.
  3. Thực hiện feasibility review.
  4. Lập gate/timing/deliverable plan.
  5. Tạo RACI và action register.
  6. Liên kết APQP với Process Flow, FMEA, Control Plan.
  7. Đóng một gate có evidence.
  8. Xử lý một change trước launch.

5. Điều kiện đạt và bàn giao

Học viên đạt khi project có đầy đủ owner, gate, deliverable, action, risk, evidence và approval; không còn P0 về tenant, quyền, trạng thái hoặc truy xuất. Hồ sơ bàn giao gồm APQP project pack, gate register, risk/action register, decision log và readiness report. Đầu ra chuyển sang Chương trình 3 — FMEA.

6. Phương pháp, đánh giá và hồ sơ lưu

Mỗi module dùng nhịp 10 phút mục tiêu, 25 phút lý thuyết, 25 phút demo, 40 phút thực hành, 15 phút review và 05 phút kiểm tra. Trainer chuẩn bị một project có ít nhất ba gate, năm deliverable, ba risk và một change request. Học viên phải hoàn thành charter, requirement register, feasibility, timing plan, RACI, gate pack, action closure và launch-readiness report. Hồ sơ khóa học gồm attendance, điểm, project pack, gate decision, risk/action register và trainer signoff. Chỉ bàn giao sang FMEA khi gate readiness có bằng chứng và project linkage đã được phê duyệt.

Copyright footer: © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. Không được tái bản hoặc phân phối thương mại khi chưa có chấp thuận bằng văn bản. Tài liệu không thay thế tiêu chuẩn gốc và không tạo ra chứng nhận IATF/AIAG/VDA/OEM.

7. Sổ tay triển khai APQP tại doanh nghiệp

Phần này chuyển APQP từ danh sách deliverable thành một cơ chế điều hành dự án có owner, gate, bằng chứng và quyết định rõ ràng. Học viên không chỉ biết tên biểu mẫu mà phải biết khi nào dùng, ai phê duyệt, điều kiện nào cho phép đi tiếp và hồ sơ nào chứng minh gate đã đóng.

7.1. Kịch bản doanh nghiệp mẫu

Tình huống xuyên suốt là dự án đưa vào sản xuất một cụm chi tiết nhựa kỹ thuật cho khách hàng OEM. Dự án có một site sản xuất, ba nhóm chức năng, năm mốc gate, một yêu cầu đặc biệt của khách hàng và một thay đổi khuôn trước SOP. Mọi nhóm dùng chung project ID để liên kết requirement, risk, timing, FMEA, Control Plan, MSA, SPC và PPAP.

Đối tượng Ví dụ dữ liệu huấn luyện Bằng chứng cần tạo
Customer/OEM Customer X, chương trình P-2601 Customer profile, CSR register
Sản phẩm Housing nhựa, revision A Product baseline, drawing register
Quy trình Ép nhựa, lắp ráp, kiểm tra ngoại quan Process flow, capacity review
Rủi ro Cong vênh, thiếu nhựa, sai màu Risk register, PFMEA link
Thay đổi Đổi insert khuôn trước SOP Change request, impact assessment

7.2. Chuỗi gate và điều kiện ra quyết định

Gate Câu hỏi quản trị Điều kiện tối thiểu Quyết định
G0 Có nên nhận dự án? Requirement đủ, owner rõ, năng lực sơ bộ Go / No-go
G1 Có khả thi về kỹ thuật và nguồn lực? Feasibility, capacity, risk ban đầu Go có điều kiện
G2 Thiết kế và quy trình đã được lập kế hoạch? Flow, PFMEA, Control Plan draft Cho phép thử nghiệm
G3 Quy trình có khả năng tạo sản phẩm phù hợp? MSA, capability, trial evidence Cho phép pre-launch
G4 Có sẵn sàng SOP và giao khách hàng? PPAP, open action, contingency Release / Hold

Mỗi gate phải có một gate pack gồm agenda, danh sách deliverable, trạng thái, vấn đề mở, quyết định, người phê duyệt, ngày hiệu lực và liên kết evidence. Không dùng email hoặc lời nói thay cho gate decision.

7.3. Bài giảng trọng tâm: biến yêu cầu thành kế hoạch

  1. Tách yêu cầu khách hàng thành requirement có mã, nguồn, phiên bản, ngày hiệu lực và owner.
  2. Phân loại yêu cầu thành sản phẩm, quá trình, pháp lý, giao hàng, năng lực và hồ sơ.
  3. Gắn mỗi requirement với deliverable và tiêu chí chấp nhận.
  4. Gắn deliverable với process owner, due date, dependency và evidence.
  5. Dùng risk register để xác định việc nào phải đưa lên gate.

Ví dụ: yêu cầu “không được lẫn màu trong cùng một lot” phải được chuyển thành characteristic, phương pháp nhận diện, tần suất kiểm tra, reaction plan, người chịu trách nhiệm và record truy xuất. Nếu chỉ ghi yêu cầu trong biên bản họp thì chưa tạo ra năng lực kiểm soát.

7.4. Bài thực hành có hướng dẫn

Nhóm học viên nhận một bộ dữ liệu gồm drawing, CSR, forecast, process list và bốn issue lịch sử. Trong 90 phút, nhóm phải:

  • lập requirement register tối thiểu 15 dòng;
  • xác định 10 deliverable và owner;
  • tạo timing plan có dependency;
  • chấm điểm 8 rủi ro theo mức độ và thời hạn;
  • chuẩn bị gate review 10 phút;
  • ghi decision log và action sau cuộc họp.

Trainer chấm theo bốn câu hỏi: requirement có truy được nguồn không; deliverable có người chịu trách nhiệm không; risk có action cụ thể không; quyết định có bằng chứng không.

7.5. Bộ biểu mẫu/evidence đề nghị

Mã record Tên record Chủ sở hữu Khi nào dùng
APQP-REG-01 Requirement/CSR register Quality Engineer Khi nhận yêu cầu mới
APQP-PLN-01 Master timing plan Project Manager Theo dõi toàn dự án
APQP-GAT-01 Gate review pack Project Manager Trước mỗi gate
APQP-RSK-01 Risk and action register Cross-functional team Hàng tuần hoặc khi có issue
APQP-DEC-01 Decision log Project Manager Sau quyết định quan trọng
APQP-CHG-01 Change impact assessment Change owner Trước khi thay đổi
APQP-RDY-01 Launch readiness report Quality Manager Trước SOP/PPAP

Mỗi record phải có document number, revision, project ID, owner, status, approval, effective date và liên kết tới evidence. Đây là điểm nối giữa APQP và nền tảng QMS/Document Control.

7.6. Các lỗi thường gặp và cách xử lý

Lỗi Dấu hiệu Hành động khắc phục
Timing plan chỉ có ngày Không có dependency hoặc owner Tách activity, owner, predecessor và acceptance
Gate họp nhưng không quyết định Biên bản chỉ ghi “đã xem xét” Bắt buộc Go, Hold, Rework hoặc No-go
Risk register không sống Rủi ro cũ không cập nhật Review theo tuần và gắn action evidence
Deliverable “xong” nhưng chưa approved Có file nhưng không có approval Kiểm soát status và người phê duyệt
Change không quay lại Core Tools Đổi thiết kế nhưng FMEA/CP giữ nguyên Chạy impact assessment và revision chain

7.7. Tiêu chí đánh giá nâng cao

Học viên đạt mức vận hành khi có thể giải thích một requirement bất kỳ đang được kiểm soát ở đâu, bằng record nào, ai chịu trách nhiệm, trạng thái hiện tại là gì và nếu thay đổi thì những hồ sơ nào phải revision. Mức xuất sắc yêu cầu nhóm phát hiện trước một dependency có thể làm trễ SOP và trình bày phương án containment, escalation và recovery.

8. Gói bàn giao sau chương trình

CiCC bàn giao cho doanh nghiệp một APQP starter pack gồm project charter, requirement register, gate calendar, timing plan, RACI, risk/action register, decision log, change assessment, launch-readiness checklist và hướng dẫn liên kết sang FMEA, Control Plan, MSA, SPC và PPAP. Gói bàn giao được gắn revision và copyright CiCC; doanh nghiệp chỉ đưa dữ liệu nội bộ thật vào tenant được cấp quyền.

CHƯƠNG TRÌNH 02 · 16 GIỜ · 2 NGÀY · 8 MODULE

APQP và quản lý dự án chất lượng

Project, gate, deliverable, milestone, risk, action, owner và evidence.

  1. 01 APQP model và project charter
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  2. 02 Customer, CSR, feasibility và risk
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  3. 03 Gate plan, timing, milestone và deliverable
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  4. 04 Team, RACI, communication và action
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  5. 05 Product/process planning và Core Tools linkage
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  6. 06 Evidence, review, gate readiness và escalation
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  7. 07 Dashboard, risk, change và launch readiness
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
  8. 08 APQP simulation và assessment
    Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.

Bước tiếp theo: chuyển sang chương trình kế tiếp trong sidebar hoặc đặt lịch đào tạo và tư vấn với CiCC.

Hỏi LeanERP AI?