CiCC IATF QMS Digital Standard
ĐÀO TẠO & TƯ VẤN IATF
HỒ SƠ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SỐ 6
SPC và kiểm soát thống kê quá trình
CiCC IATF QMS · CiCC Digital Ecosystem © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. [Brand, Copyright và Publication Notice](00-BRANDING-COPYRIGHT-AND-PUBLICATION-NOTICE.md)
Thời lượng: 16 giờ, 02 ngày, 08 module × 02 giờ Đối tượng: Quality Engineer, Process Engineer, Production Supervisor, Operator, Data Analyst, Auditor Điều kiện trước: Chương trình 1, 4 và 5; có Control Plan, characteristic, MSA disposition và dataset mẫu.
1. Mục tiêu
Học viên thu thập dữ liệu đúng context, xác định rational subgroup, chọn chart, thiết lập/duy trì control limits, nhận diện special cause, đánh giá stability/capability và thực hiện reaction plan.
2. Lịch 2 ngày
| Ngày | Module | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | 1 | SPC model, data context và variation |
| 1 | 2 | Rational subgroup và data collection |
| 1 | 3 | Chart selection và control limits |
| 1 | 4 | Stability, special cause và reaction |
| 2 | 5 | Capability và performance |
| 2 | 6 | Dashboard, legacy transition và governance |
| 2 | 7 | Liên kết MSA, Control Plan và PPAP |
| 2 | 8 | SPC workshop và assessment |
3. Nội dung 8 module
Module 1 — SPC model, data context và variation
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Mục tiêu SPC trong QMS | 20 phút |
| Common cause và special cause | 25 phút |
| Data context: machine, lot, shift, operator | 25 phút |
| MSA prerequisite | 20 phút |
| Demo tạo SPC dataset | 20 phút |
| Thực hành nhận diện variation | 10 phút |
Đầu ra: Data-context register và measurement precheck.
Module 2 — Rational subgroup và data collection
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Rational subgroup concept | 25 phút |
| Sampling plan và frequency | 20 phút |
| Timestamp, lot, machine và traceability | 20 phút |
| Missing/outlier/invalid data | 20 phút |
| Demo import data | 20 phút |
| Thực hành lập subgroup | 15 phút |
Đầu ra: Sampling/subgroup plan và validated dataset.
Module 3 — Chart selection và control limits
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Variable chart selection | 25 phút |
| Attribute chart selection | 20 phút |
| Control limits versus specification limits | 25 phút |
| Baseline và limit revision | 20 phút |
| Demo chart setup | 20 phút |
| Thực hành chọn chart | 10 phút |
Đầu ra: Chart-selection record, baseline và control-limit history.
Module 4 — Stability, special cause và reaction
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Run/rule interpretation | 20 phút |
| Special-cause detection | 25 phút |
| Immediate reaction và containment | 20 phút |
| Escalation/action/evidence | 25 phút |
| Demo out-of-control workflow | 20 phút |
| Thực hành reaction scenario | 10 phút |
Đầu ra: Stability report, special-cause record, reaction action.
Module 5 — Capability và performance
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Capability versus performance | 20 phút |
| Distribution, assumptions và data sufficiency | 25 phút |
| Cp/Cpk/Pp/Ppk interpretation | 25 phút |
| Short-term/long-term context | 20 phút |
| Demo capability result | 20 phút |
| Thực hành đọc report | 10 phút |
Đầu ra: Capability/performance report và limitation statement.
Module 6 — Dashboard, legacy transition và governance
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| SPC dashboard và alert | 20 phút |
| Legacy data migration/normalization | 25 phút |
| Rule/limit governance | 20 phút |
| Data correction và audit trail | 20 phút |
| Demo dashboard | 20 phút |
| Thực hành transition plan | 15 phút |
Đầu ra: SPC dashboard, transition plan, governance record.
Module 7 — Liên kết MSA, Control Plan và PPAP
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| MSA gate trước SPC | 20 phút |
| Control Plan frequency/method | 20 phút |
| Reaction plan và action closure | 20 phút |
| PPAP evidence và submission | 20 phút |
| Demo full linkage | 20 phút |
| Thực hành traceability | 20 phút |
Đầu ra: MSA → SPC → Control Plan → PPAP linkage map.
Module 8 — SPC workshop và assessment
Nhóm xử lý một dataset thật giả lập: xác minh MSA, lập subgroup, chọn chart, thiết lập limits, nhận diện special cause, tạo reaction và trình bày capability.
Đánh giá: Quiz 20%, data preparation 20%, chart/capability 35%, workshop 25%. Bàn giao: SPC report và evidence reference cho PPAP.
4. Tiêu chí đạt
Không trộn context không tương đồng; MSA phải có disposition; chart/limit có nguồn và revision; special cause phải có reaction/action; capability report ghi rõ giả định, phạm vi và giới hạn kết luận.
5. Phương pháp, đánh giá và hồ sơ lưu
Trainer chuẩn bị dataset theo machine/lot/shift, một dataset có special cause, specification limits và MSA disposition. Học viên thực hành lập subgroup, chọn chart, thiết lập baseline, nhận diện signal, tạo reaction và tính capability. Đánh giá gồm quiz 20%, data preparation 20%, chart/capability 35% và workshop 25%; đạt từ 80/100. Lưu data-context register, validated dataset, chart/limit history, stability report, capability report, reaction evidence và linkage map. Đầu ra được dùng làm evidence cho PPAP.
Copyright footer: © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. Không được tái bản hoặc phân phối thương mại khi chưa có chấp thuận bằng văn bản. Tài liệu không thay thế tiêu chuẩn gốc và không tạo ra chứng nhận IATF/AIAG/VDA/OEM.
SPC và kiểm soát thống kê quá trình
Data context, subgroup, chart, control limits, special cause và capability.
- 01 SPC model, data context và variation
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 02 Rational subgroup và data collection
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 03 Chart selection và control limits
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 04 Stability, special cause và reaction
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 05 Capability và performance
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 06 Dashboard, legacy transition và governance
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 07 Liên kết MSA, Control Plan và PPAP
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 08 SPC workshop và assessment
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
Bước tiếp theo: chuyển sang chương trình kế tiếp trong sidebar hoặc đặt lịch đào tạo và tư vấn với CiCC.