CiCC IATF QMS Digital Standard
ĐÀO TẠO & TƯ VẤN IATF
HỒ SƠ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SỐ 4
Control Plan, Process Flow và Reaction Plan
CiCC IATF QMS · CiCC Digital Ecosystem © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. [Brand, Copyright và Publication Notice](00-BRANDING-COPYRIGHT-AND-PUBLICATION-NOTICE.md)
Thời lượng: 16 giờ, 02 ngày, 08 module × 02 giờ Đối tượng: Process Owner, Quality Engineer, Production Engineer, Supervisor, Operator, Auditor Điều kiện trước: Chương trình 1–3; có process flow, characteristic và FMEA revision.
1. Mục tiêu
Học viên chuyển rủi ro và đặc tính thành Control Plan có phase, method, sample, frequency, owner, record và reaction/escalation. Học viên duy trì được liên kết Process Flow → FMEA → Control Plan.
2. Lịch 2 ngày
| Ngày | Module | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | 1 | Control Plan model và process flow |
| 1 | 2 | Characteristic, specification và classification |
| 1 | 3 | Control method, sample và frequency |
| 1 | 4 | Prototype, pre-launch, production, safe launch |
| 2 | 5 | Reaction plan và escalation |
| 2 | 6 | Operator record, evidence và traceability |
| 2 | 7 | Review, revision, change và linkage |
| 2 | 8 | Control Plan workshop và assessment |
3. Nội dung 8 module
Module 1 — Control Plan model và process flow
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Vai trò Control Plan trong APQP | 20 phút |
| Process, operation, input/output | 20 phút |
| Process Flow → FMEA → Control Plan | 25 phút |
| Operation numbering và ownership | 20 phút |
| Demo tạo process flow | 20 phút |
| Thực hành mapping operation | 15 phút |
Đầu ra: Process Flow register và linkage map.
Module 2 — Characteristic, specification và classification
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Product/process characteristic | 20 phút |
| Specification, tolerance, unit và source | 20 phút |
| Special characteristic/classification | 25 phút |
| Customer/CSR requirement linkage | 20 phút |
| Demo characteristic master | 20 phút |
| Thực hành tạo characteristic | 15 phút |
Đầu ra: Characteristic register, specification và source evidence.
Module 3 — Control method, sample và frequency
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Control item và control objective | 20 phút |
| Measurement method và equipment | 20 phút |
| Sample size, frequency và rationale | 25 phút |
| Record format và data ownership | 20 phút |
| Demo control-item setup | 20 phút |
| Thực hành xây 05 control items | 15 phút |
Đầu ra: Control item register với method, sample, frequency, owner.
Module 4 — Các phase của Control Plan
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Prototype phase | 15 phút |
| Pre-Launch phase | 20 phút |
| Production phase | 20 phút |
| Safe Launch và exit criteria | 25 phút |
| Chuyển phase và revision | 20 phút |
| Thực hành so sánh phase | 20 phút |
Đầu ra: Four-phase Control Plan matrix.
Module 5 — Reaction plan và escalation
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Trigger/limit và abnormal condition | 20 phút |
| Immediate containment | 20 phút |
| Disposition, correction và escalation | 25 phút |
| Owner, due date và closure evidence | 20 phút |
| Demo reaction action | 20 phút |
| Thực hành xử lý out-of-control | 15 phút |
Đầu ra: Reaction Plan, escalation matrix, action record.
Module 6 — Operator record, evidence và traceability
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Ghi nhận dữ liệu tại điểm kiểm soát | 20 phút |
| Lot, shift, machine, operator và timestamp | 20 phút |
| Evidence, attachment và record retention | 20 phút |
| Nonconformance và action link | 25 phút |
| Demo record/evidence | 20 phút |
| Thực hành ghi 01 ca sản xuất | 15 phút |
Đầu ra: Control record có traceability và evidence.
Module 7 — Review, revision, change và linkage
| Bài học | Thời lượng |
|---|---|
| Consistency review với FMEA | 20 phút |
| Change impact và approval | 20 phút |
| Revision/effective date | 20 phút |
| Superseded/obsolete Control Plan | 20 phút |
| Demo audit/revision comparison | 20 phút |
| Thực hành change request | 20 phút |
Đầu ra: Review checklist, change record, revision history.
Module 8 — Control Plan workshop và assessment
Nhóm lập Control Plan cho một process gồm 05 operation, tối thiểu 10 control items, 03 special characteristics và 03 reaction paths; sau đó review linkage với FMEA.
Đánh giá: Quiz 20%, control matrix 30%, reaction scenario 25%, workshop 25%. Bàn giao: Control Plan issued/review-ready, reaction plan và data collection setup cho MSA/SPC.
4. Tiêu chí đạt
Mỗi control item có characteristic, specification, method, sample, frequency, owner và reaction; mọi special characteristic truy được từ source/FMEA; thay đổi có impact assessment và approval.
5. Phương pháp, đánh giá và hồ sơ lưu
Trainer chuẩn bị process flow năm operation, tối thiểu mười characteristic, một FMEA revision và ba tình huống out-of-control. Học viên thực hành tạo control items, so sánh bốn phase, ghi record tại điểm kiểm soát, kích hoạt reaction và xử lý change. Đánh giá gồm quiz 20%, control matrix 30%, reaction scenario 25% và workshop 25%; đạt từ 80/100. Lưu process-flow map, characteristic register, Control Plan revision, reaction/escalation record, evidence và approval. Đầu ra phải đủ để chọn measurement system cho MSA.
Copyright footer: © 2026 CiCC — Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Cải Tiến Liên Tục. All Rights Reserved. Không được tái bản hoặc phân phối thương mại khi chưa có chấp thuận bằng văn bản. Tài liệu không thay thế tiêu chuẩn gốc và không tạo ra chứng nhận IATF/AIAG/VDA/OEM.
Control Plan, Process Flow và Reaction Plan
Process flow, characteristic, method, frequency, owner và reaction.
- 01 Control Plan model và process flow
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 02 Characteristic, specification và classification
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 03 Control method, sample và frequency
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 04 Prototype, pre-launch, production, safe launch
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 05 Reaction plan và escalation
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 06 Operator record, evidence và traceability
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 07 Review, revision, change và linkage
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình. - 08 Control Plan workshop và assessment
Mục tiêu, demo, thực hành, đầu ra và kiểm tra được kiểm soát trong full profile của chương trình.
Bước tiếp theo: chuyển sang chương trình kế tiếp trong sidebar hoặc đặt lịch đào tạo và tư vấn với CiCC.